Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

名言

míngyán

Trong tiếng Trung, 名言 (míngyán) có nghĩa là “danh ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. danh ngôn
  2. châm ngôn
  3. ngạn ngữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这句名言激励了很多年轻人。
    Zhè jù míngyán jīlìle hěn duō niánqīngrén.
    Câu danh ngôn này đã khích lệ rất nhiều người trẻ.

Chữ Hán