Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

民工

míngōng

Trong tiếng Trung, 民工 (míngōng) có nghĩa là “lao động nhập cư; dân công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lao động nhập cư
  2. dân công
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多民工在春节前返乡过年。
    Xǔduō míngōng zài Chūnjié qián fǎnxiāng guònián.
    Nhiều lao động nhập cư về quê trước Tết Nguyên Đán để đón năm mới.

Chữ Hán

民
mín
the people; inhabitants of a country
Từ chứa 民
工
gōng
work; worker
Từ chứa 工