Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

密集

mìjí

Trong tiếng Trung, 密集 (mìjí) có nghĩa là “dày đặc; tập trung; đông đúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dày đặc
  2. tập trung
  3. đông đúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个地区的人口非常密集。
    Zhège dìqū de rénkǒu fēicháng mìjí.
    Dân số của khu vực này rất đông đúc.

Chữ Hán