Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

没完没了

méiwánméiliǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沒完沒了

Trong tiếng Trung, 没完没了 (méiwánméiliǎo) có nghĩa là “bất tận; không dứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất tận
  2. không dứt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场雨下得没完没了。
    Zhè chǎng yǔ xià de méiwán-méiliǎo.
    Cơn mưa này rơi mãi không dứt.

Chữ Hán