Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

美观

měiguān

Trong tiếng Trung, 美观 (měiguān) có nghĩa là “đẹp mắt; mỹ quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẹp mắt
  2. mỹ quan

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座建筑不仅实用,设计也很美观。
    Zhè zuò jiànzhù bùjǐn shíyòng, shèjì yě hěn měiguān.
    Tòa nhà này không chỉ thiết thực mà thiết kế cũng rất đẹp mắt.

Chữ Hán