Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

料理

liàolǐ

Trong tiếng Trung, 料理 (liàolǐ) có nghĩa là “lo liệu; thu xếp; món ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lo liệu
  2. thu xếp
  3. món ăn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她回到家乡料理家中事务。
    Tā huídào jiāxiāng liàolǐ jiāzhōng shìwù.
    Cô ấy về quê để lo liệu việc gia đình.

Chữ Hán