Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

立功

lìgōng

Trong tiếng Trung, 立功 (lìgōng) có nghĩa là “lập công; lập chiến công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lập công
  2. lập chiến công
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 救援犬在这次搜救中立功了。
    Jiùyuánquǎn zài zhè cì sōujiù zhōng lìgōng le.
    Chú chó cứu hộ đã lập công trong đợt tìm kiếm cứu nạn lần này.

Chữ Hán