口水
Trong tiếng Trung, 口水 (kǒushuǐ) có nghĩa là “nước bọt; nước dãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước bọt
- nước dãi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 口水 (kǒushuǐ) có nghĩa là “nước bọt; nước dãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.