空难
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 空難
Trong tiếng Trung, 空难 (kōngnàn) có nghĩa là “tai nạn máy bay; nạn hàng không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tai nạn máy bay
- nạn hàng không
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 空难 (kōngnàn) có nghĩa là “tai nạn máy bay; nạn hàng không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.