Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

可观

kěguān

Trong tiếng Trung, 可观 (kěguān) có nghĩa là “đáng kể; ấn tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đáng kể
  2. ấn tượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每月的收入相当可观。
    Tā měi yuè de shōurù xiāngdāng kěguān.
    Thu nhập hàng tháng của anh ấy khá là đáng kể.

Chữ Hán