Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剧目

jùmù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 劇目

Trong tiếng Trung, 剧目 (jùmù) có nghĩa là “kịch mục; vở kịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kịch mục
  2. vở kịch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一部经典剧目。
    Zhè shì yí bù jīngdiǎn jùmù.
    Đây là một vở kịch kinh điển.

Chữ Hán