Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

就餐

jiùcān

Trong tiếng Trung, 就餐 (jiùcān) có nghĩa là “dùng bữa; ăn cơm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dùng bữa
  2. ăn cơm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家到二楼餐厅就餐。
    Qǐng dàjiā dào èr lóu cāntīng jiùcān.
    Xin mời mọi người lên nhà hàng ở tầng hai dùng bữa.

Chữ Hán