景区
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 景區
Trong tiếng Trung, 景区 (jǐngqū) có nghĩa là “khu danh thắng; khu du lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khu danh thắng
- khu du lịch
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 景区 (jǐngqū) có nghĩa là “khu danh thắng; khu du lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.