解放
Trong tiếng Trung, 解放 (jiěfàng) có nghĩa là “giải phóng; sự giải phóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giải phóng
- sự giải phóng
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 解放 (jiěfàng) có nghĩa là “giải phóng; sự giải phóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次