Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

解放

jiěfàng

Trong tiếng Trung, 解放 (jiěfàng) có nghĩa là “giải phóng; sự giải phóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải phóng
  2. sự giải phóng

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新技术解放了人们的双手。
    Xīn jìshù jiěfàng le rénmen de shuāngshǒu.
    Công nghệ mới đã giải phóng đôi tay của con người.

Chữ Hán