Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

集资

jízī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 集資

Trong tiếng Trung, 集资 (jízī) có nghĩa là “góp vốn; huy động vốn; gây quỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. góp vốn
  2. huy động vốn
  3. gây quỹ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 村民们集资建了一所学校。
    Cūnmínmen jízī jiànle yì suǒ xuéxiào.
    Dân làng đã góp vốn xây dựng một ngôi trường.

Chữ Hán