火山
Trong tiếng Trung, 火山 (huǒshān) có nghĩa là “núi lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- núi lửa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 火山 (huǒshān) có nghĩa là “núi lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.