Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

火山

huǒshān

Trong tiếng Trung, 火山 (huǒshān) có nghĩa là “núi lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. núi lửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家们正在密切监测这座活火山。
    Kēxuéjiāmen zhèngzài mìqiè jiāncè zhè zuò huóhuǒshān.
    Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ ngọn núi lửa còn hoạt động này.

Chữ Hán