Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

活期

huóqī

Trong tiếng Trung, 活期 (huóqī) có nghĩa là “không kỳ hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không kỳ hạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 活期存款可以随时存取,非常方便。
    Huóqī cúnkuǎn kěyǐ suíshí cúnqǔ, fēicháng fāngbiàn.
    Tiền gửi không kỳ hạn có thể gửi rút bất cứ lúc nào, rất thuận tiện.

Chữ Hán