Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

回忆录

huíyìlù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 回憶錄

Trong tiếng Trung, 回忆录 (huíyìlù) có nghĩa là “hồi ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hồi ký
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位老教授正在写回忆录。
    Nà wèi lǎo jiàoshòu zhèngzài xiě huíyìlù.
    Vị giáo sư già đó đang viết hồi ký.

Chữ Hán