Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

记忆

jìyì

Trong tiếng Trung, 记忆 (jìyì) có nghĩa là “nhớ; ký ức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhớ
  2. ký ức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那次旅行给我留下了美好的记忆。
    Nà cì lǚxíng gěi wǒ liúxiàle měihǎo de jìyì.
    Chuyến du lịch đó đã để lại cho tôi những ký ức đẹp.

Chữ Hán