回忆
Trong tiếng Trung, 回忆 (huíyì) có nghĩa là “nhớ lại; ký ức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhớ lại
- ký ức
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 回忆 (huíyì) có nghĩa là “nhớ lại; ký ức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个