Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

行列

hángliè

Trong tiếng Trung, 行列 (hángliè) có nghĩa là “hàng ngũ; đoàn ngũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng ngũ
  2. đoàn ngũ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人纷纷加入志愿者的行列。
    Niánqīngrén fēnfēn jiārù zhìyuànzhě de hángliè.
    Nhiều người trẻ tuổi lũ lượt gia nhập hàng ngũ tình nguyện viên.

Chữ Hán