Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

过期

guòqī

Trong tiếng Trung, 过期 (guòqī) có nghĩa là “hết hạn; quá hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hết hạn
  2. quá hạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这盒牛奶已经过期了,不能再喝了。
    Zhè hé niúnǎi yǐjīng guòqī le, bù néng zài hē le.
    Hộp sữa này đã hết hạn rồi, không thể uống được nữa.

Chữ Hán