Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

国画

guóhuà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 國畫

Trong tiếng Trung, 国画 (guóhuà) có nghĩa là “quốc họa; tranh thủy mặc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quốc họa
  2. tranh thủy mặc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷非常喜欢画国画。
    Yéye fēicháng xǐhuan huà guóhuà.
    Ông nội rất thích vẽ tranh thủy mặc.

Chữ Hán