Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

观摩

guānmó
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 觀摩

Trong tiếng Trung, 观摩 (guānmó) có nghĩa là “quan sát học hỏi; học tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quan sát học hỏi
  2. học tập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师们去外校观摩学习。
    Lǎoshīmen qù wàixiào guānmó xuéxí.
    Các giáo viên đã đến trường khác để dự giờ và học hỏi.

Chữ Hán

观
guān
to look at; to watch
Từ chứa 观
摩
mó
to rub
Từ chứa 摩