Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

摩擦

mócā

Trong tiếng Trung, 摩擦 (mócā) có nghĩa là “ma sát; cọ xát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ma sát
  2. cọ xát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天冷时可以摩擦双手。
    Tiān lěng shí kěyǐ mócā shuāngshǒu.
    Khi trời lạnh có thể xoa hai bàn tay vào nhau.

Chữ Hán

摩
mó
to rub
Từ chứa 摩