Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

擦

cā

Trong tiếng Trung, 擦 (cā) có nghĩa là “lau; cọ xát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lau
  2. cọ xát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把桌子擦干净。
    Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.
    Xin hãy lau bàn cho sạch.

Chữ Hán

擦
cā
lau; cọ xát
Từ chứa 擦