Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

揣摩

chuǎimó

Trong tiếng Trung, 揣摩 (chuǎimó) có nghĩa là “tìm hiểu kỹ; nghiền ngẫm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tìm hiểu kỹ
  2. nghiền ngẫm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 演员正在仔细揣摩这个角色的心理。
    Yǎnyuán zhèngzài zǐxì chuǎimó zhège juésè de xīnlǐ.
    Diễn viên đang cẩn thận nghiền ngẫm tâm lý của nhân vật này.

Chữ Hán