Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

揣

chuāi

Trong tiếng Trung, 揣 (chuāi) có nghĩa là “nhét vào áo; đút túi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhét vào áo
  2. đút túi

Cách đọc khác: chuǎi — to estimate; to guess

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把信揣进了大衣口袋里。
    Tā bǎ xìn chuāi jìnle dàyī kǒudài lǐ.
    Anh ấy đút lá thư vào trong túi áo khoác.

Chữ Hán

揣
chuǎi
nhét vào áo; đút túi
Từ chứa 揣