Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

管理费

guǎnlǐfèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 管理費

Trong tiếng Trung, 管理费 (guǎnlǐfèi) có nghĩa là “phí quản lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phí quản lý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们每个月都要交物业管理费。
    Wǒmen měi ge yuè dōu yào jiāo wùyè guǎnlǐfèi.
    Mỗi tháng chúng tôi đều phải nộp phí quản lý tòa nhà.

Chữ Hán