Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

管家

guǎnjiā

Trong tiếng Trung, 管家 (guǎnjiā) có nghĩa là “quản gia; coi sóc việc nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quản gia
  2. coi sóc việc nhà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她非常擅长管家。
    Tā fēicháng shàncháng guǎnjiā.
    Cô ấy rất giỏi quán xuyến việc nhà.

Chữ Hán