Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

顾不上

gùbushàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 顧不上

Trong tiếng Trung, 顾不上 (gùbushàng) có nghĩa là “không kịp lo liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không kịp lo liệu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她忙得连午饭都顾不上吃。
    Tā máng de lián wǔfàn dōu gùbushàng chī.
    Cô ấy bận đến mức còn chẳng kịp ăn trưa.

Chữ Hán