Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

公正

gōngzhèng

Trong tiếng Trung, 公正 (gōngzhèng) có nghĩa là “công chính; công bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công chính
  2. công bằng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 裁判的决定非常公平公正。
    Cáipàn de juédìng fēicháng gōngpíng gōngzhèng.
    Quyết định của trọng tài vô cùng công bằng và chính trực.

Chữ Hán