公开
Trong tiếng Trung, 公开 (gōngkāi) có nghĩa là “công khai; làm cho công khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công khai
- làm cho công khai
Trong tiếng Trung, 公开 (gōngkāi) có nghĩa là “công khai; làm cho công khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.