Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

复查

fùchá
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 復查

Trong tiếng Trung, 复查 (fùchá) có nghĩa là “kiểm tra lại; tái khám”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểm tra lại
  2. tái khám
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下周记得去医院复查。
    Xiàzhōu jìde qù yīyuàn fùchá.
    Tuần sau nhớ đến bệnh viện tái khám nhé.

Chữ Hán