Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

分担

fēndān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 分擔

Trong tiếng Trung, 分担 (fēndān) có nghĩa là “chia sẻ; gánh vác cùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chia sẻ
  2. gánh vác cùng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 朋友之间应该互相分担困难。
    Péngyou zhījiān yīnggāi hùxiāng fēndān kùnnan.
    Bạn bè nên cùng nhau chia sẻ những khó khăn.

Chữ Hán