Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

放水

fàngshuǐ

Trong tiếng Trung, 放水 (fàngshuǐ) có nghĩa là “xả nước; nương tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xả nước
  2. nương tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次考试老师明显放水了。
    Zhè cì kǎoshì lǎoshī míngxiǎn fàngshuǐ le.
    Lần thi này giáo viên rõ ràng đã nương tay.

Chữ Hán