Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

放过

fàngguò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 放過

Trong tiếng Trung, 放过 (fàngguò) có nghĩa là “tha cho; bỏ qua; để tuột mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tha cho
  2. bỏ qua
  3. để tuột mất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 千万不要放过这个好机会。
    Qiānwàn búyào fàngguò zhège hǎo jīhuì.
    Tuyệt đối đừng bỏ lỡ cơ hội tốt này.

Chữ Hán