反面
Trong tiếng Trung, 反面 (fǎnmiàn) có nghĩa là “mặt trái; mặt sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mặt trái
- mặt sau
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 反面 (fǎnmiàn) có nghĩa là “mặt trái; mặt sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.