Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

多年来

duōniánlái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 多年來

Trong tiếng Trung, 多年来 (duōniánlái) có nghĩa là “nhiều năm qua; qua nhiều năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiều năm qua
  2. qua nhiều năm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多年来,他一直保持着晨跑的习惯。
    Duōniánlái, tā yìzhí bǎochízhe chénpǎo de xíguàn.
    Nhiều năm qua, anh ấy luôn duy trì thói quen chạy bộ buổi sáng.

Chữ Hán