动员
Trong tiếng Trung, 动员 (dòngyuán) có nghĩa là “vận động; huy động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vận động
- huy động
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 动员 (dòngyuán) có nghĩa là “vận động; huy động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次