Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

动身

dòngshēn

Trong tiếng Trung, 动身 (dòngshēn) có nghĩa là “lên đường; khởi hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên đường
  2. khởi hành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们打算明天一早动身去南方。
    Wǒmen dǎsuàn míngtiān yīzǎo dòngshēn qù nánfāng.
    Chúng tôi định sáng sớm mai sẽ lên đường đi miền nam.

Chữ Hán