地下
Trong tiếng Trung, 地下 (dìxià) có nghĩa là “dưới đất; ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dưới đất
- ngầm
Cách đọc khác: dìxia — ground; floor
Trong tiếng Trung, 地下 (dìxià) có nghĩa là “dưới đất; ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dìxia — ground; floor