Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

地下

dìxià

Trong tiếng Trung, 地下 (dìxià) có nghĩa là “dưới đất; ngầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dưới đất
  2. ngầm

Cách đọc khác: dìxia — ground; floor

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 商场有一个地下停车场。
    Shāngchǎng yǒu yí gè dìxià tíngchēchǎng.
    Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm.

Chữ Hán