Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大模大样

dàmúdàyàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 大模大樣

Trong tiếng Trung, 大模大样 (dàmúdàyàng) có nghĩa là “nghênh ngang; dạng dĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghênh ngang
  2. dạng dĩ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他大模大样地走了进来。
    Tā dàmúdàyàng de zǒu le jìnlái.
    Anh ấy nghênh ngang bước vào.

Chữ Hán