Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打量

dǎliang

Trong tiếng Trung, 打量 (dǎliang) có nghĩa là “nhìn ngắm; quan sát; đánh giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn ngắm
  2. quan sát
  3. đánh giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他上下打量着这个陌生人。
    Tā shàngxià dǎliangzhe zhège mòshēngrén.
    Anh ấy nhìn từ trên xuống dưới đánh giá người lạ mặt này.

Chữ Hán