Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

打动

dǎdòng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 打動

Trong tiếng Trung, 打动 (dǎdòng) có nghĩa là “làm cảm động; lay động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm cảm động
  2. lay động
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他真诚的话打动了大家。
    Tā zhēnchéng de huà dǎdòng le dàjiā.
    Lời nói chân thành của anh ấy đã làm mọi người cảm động.

Chữ Hán