打动
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 打動
Trong tiếng Trung, 打动 (dǎdòng) có nghĩa là “làm cảm động; lay động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm cảm động
- lay động
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 打动 (dǎdòng) có nghĩa là “làm cảm động; lay động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.