出入
Trong tiếng Trung, 出入 (chūrù) có nghĩa là “ra vào; chênh lệch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra vào
- chênh lệch
Trong tiếng Trung, 出入 (chūrù) có nghĩa là “ra vào; chênh lệch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.