出名
Trong tiếng Trung, 出名 (chūmíng) có nghĩa là “nổi tiếng; thành danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nổi tiếng
- thành danh
Trong tiếng Trung, 出名 (chūmíng) có nghĩa là “nổi tiếng; thành danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.