Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

草率

cǎoshuài
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 草率 (cǎoshuài) có nghĩa là “cẩu thả; qua loa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cẩu thả
  2. qua loa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个决定做得太草率了。
    Zhège juédìng zuò de tài cǎoshuài le.
    Quyết định này được đưa ra quá vội vàng.

Chữ Hán