Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不敢当

bùgǎndāng

Trong tiếng Trung, 不敢当 (bùgǎndāng) có nghĩa là “không dám nhận; quá khen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không dám nhận
  2. quá khen

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 您太夸奖了,我真是不敢当。
    Nín tài kuājiǎng le, wǒ zhēnshi bùgǎndāng.
    Ngài quá khen rồi, tôi thật sự không dám nhận.

Chữ Hán