Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

竟敢

jìnggǎn

Trong tiếng Trung, 竟敢 (jìnggǎn) có nghĩa là “dám; to gan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dám
  2. to gan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他竟敢对老师说谎。
    Tā jìnggǎn duì lǎoshī shuōhuǎng.
    Cậu ta dám to gan nói dối giáo viên.

Chữ Hán